Hiển thị 1665–1696 của 1816 kết quả

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 304.210 ₫.Giá hiện tại là: 225.724 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 348.430 ₫.Giá hiện tại là: 258.535 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 143.630 ₫.Giá hiện tại là: 106.573 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 400.130 ₫.Giá hiện tại là: 296.896 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 155.440 ₫.Giá hiện tại là: 115.336 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 466.460 ₫.Giá hiện tại là: 346.113 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 172.390 ₫.Giá hiện tại là: 127.913 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 194.510 ₫.Giá hiện tại là: 144.326 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 221.440 ₫.Giá hiện tại là: 164.308 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 356.580 ₫.Giá hiện tại là: 264.582 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 399.800 ₫.Giá hiện tại là: 296.652 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 427.730 ₫.Giá hiện tại là: 317.376 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 483.920 ₫.Giá hiện tại là: 359.069 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 574.510 ₫.Giá hiện tại là: 426.286 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 648.160 ₫.Giá hiện tại là: 480.935 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 260.170 ₫.Giá hiện tại là: 193.046 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 297.900 ₫.Giá hiện tại là: 221.042 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 329.160 ₫.Giá hiện tại là: 244.237 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 328.990 ₫.Giá hiện tại là: 244.111 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 362.740 ₫.Giá hiện tại là: 269.153 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 398.460 ₫.Giá hiện tại là: 295.657 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 448.340 ₫.Giá hiện tại là: 332.668 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 507.700 ₫.Giá hiện tại là: 376.713 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 584.830 ₫.Giá hiện tại là: 433.944 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 243.530 ₫.Giá hiện tại là: 180.699 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 270.960 ₫.Giá hiện tại là: 201.052 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 301.730 ₫.Giá hiện tại là: 223.884 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 828.860 ₫.Giá hiện tại là: 615.014 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 939.240 ₫.Giá hiện tại là: 696.916 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.045.970 ₫.Giá hiện tại là: 776.110 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.193.090 ₫.Giá hiện tại là: 885.273 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.359.490 ₫.Giá hiện tại là: 1.008.742 ₫.