Hiển thị 1633–1664 của 1816 kết quả

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 197.150 ₫.Giá hiện tại là: 146.285 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 238.740 ₫.Giá hiện tại là: 177.145 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 66.080 ₫.Giá hiện tại là: 49.031 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 281.710 ₫.Giá hiện tại là: 209.029 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 79.790 ₫.Giá hiện tại là: 59.204 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 90.720 ₫.Giá hiện tại là: 67.314 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 103.810 ₫.Giá hiện tại là: 77.027 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 128.600 ₫.Giá hiện tại là: 95.421 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 19890

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 146.320 ₫.Giá hiện tại là: 108.569 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 24420

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 167.420 ₫.Giá hiện tại là: 124.226 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 29832

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 185.450 ₫.Giá hiện tại là: 137.604 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 39522

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 222.410 ₫.Giá hiện tại là: 165.028 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 4500

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Giá gốc là: 70.080 ₫.Giá hiện tại là: 51.999 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 50190

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Giá gốc là: 263.230 ₫.Giá hiện tại là: 195.317 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 5913

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Giá gốc là: 76.250 ₫.Giá hiện tại là: 56.578 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 63420

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Giá gốc là: 302.660 ₫.Giá hiện tại là: 224.574 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 8198

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 89.800 ₫.Giá hiện tại là: 66.632 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 11288

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 106.580 ₫.Giá hiện tại là: 79.082 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 14784

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Giá gốc là: 127.380 ₫.Giá hiện tại là: 94.516 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 19890

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 154.880 ₫.Giá hiện tại là: 114.921 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 24420

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 174.000 ₫.Giá hiện tại là: 129.108 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 29832

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 201.950 ₫.Giá hiện tại là: 149.847 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 39522

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 241.560 ₫.Giá hiện tại là: 179.238 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 4500

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Giá gốc là: 70.210 ₫.Giá hiện tại là: 52.096 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 50190

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Giá gốc là: 286.140 ₫.Giá hiện tại là: 212.316 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 5913

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Giá gốc là: 81.080 ₫.Giá hiện tại là: 60.161 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 63420

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Giá gốc là: 346.120 ₫.Giá hiện tại là: 256.821 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 8198

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 95.540 ₫.Giá hiện tại là: 70.891 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 11288

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 113.880 ₫.Giá hiện tại là: 84.499 ₫.

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 14784

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Giá gốc là: 134.520 ₫.Giá hiện tại là: 99.814 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 243.860 ₫.Giá hiện tại là: 180.944 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 274.450 ₫.Giá hiện tại là: 203.642 ₫.