Series: CXV/S/DATA
Mặt cắt danh định (mm2): 50
Số lõi: 1
Giá gốc là: 487.130 ₫.351.708 ₫Giá hiện tại là: 351.708 ₫.
Series: CXV/S/DATA
Mặt cắt danh định (mm2): 500
Số lõi: 1
Giá gốc là: 3.066.840 ₫.2.214.258 ₫Giá hiện tại là: 2.214.258 ₫.
Series: CXV/S/DATA
Mặt cắt danh định (mm2): 70
Số lõi: 1
Giá gốc là: 613.970 ₫.443.286 ₫Giá hiện tại là: 443.286 ₫.
Series: CXV/S/DATA
Mặt cắt danh định (mm2): 95
Số lõi: 1
Giá gốc là: 763.780 ₫.551.449 ₫Giá hiện tại là: 551.449 ₫.



