Hiển thị 97–128 của 164 kết quả

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 172.390 ₫.Giá hiện tại là: 127.913 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 194.510 ₫.Giá hiện tại là: 144.326 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 221.440 ₫.Giá hiện tại là: 164.308 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 356.580 ₫.Giá hiện tại là: 264.582 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 399.800 ₫.Giá hiện tại là: 296.652 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 427.730 ₫.Giá hiện tại là: 317.376 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 483.920 ₫.Giá hiện tại là: 359.069 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 574.510 ₫.Giá hiện tại là: 426.286 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 648.160 ₫.Giá hiện tại là: 480.935 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 260.170 ₫.Giá hiện tại là: 193.046 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 297.900 ₫.Giá hiện tại là: 221.042 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 329.160 ₫.Giá hiện tại là: 244.237 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 328.990 ₫.Giá hiện tại là: 244.111 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 362.740 ₫.Giá hiện tại là: 269.153 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 398.460 ₫.Giá hiện tại là: 295.657 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 448.340 ₫.Giá hiện tại là: 332.668 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 507.700 ₫.Giá hiện tại là: 376.713 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 584.830 ₫.Giá hiện tại là: 433.944 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 243.530 ₫.Giá hiện tại là: 180.699 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 270.960 ₫.Giá hiện tại là: 201.052 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 301.730 ₫.Giá hiện tại là: 223.884 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 46845

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 716.110 ₫.Giá hiện tại là: 517.031 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 55151

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 887.670 ₫.Giá hiện tại là: 640.898 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 73303

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 1.092.060 ₫.Giá hiện tại là: 788.467 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 93837

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 1.408.820 ₫.Giá hiện tại là: 1.017.168 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 9463

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Giá gốc là: 196.690 ₫.Giá hiện tại là: 142.010 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 107422

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Giá gốc là: 1.744.820 ₫.Giá hiện tại là: 1.259.760 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 13141

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Giá gốc là: 252.590 ₫.Giá hiện tại là: 182.370 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 144988

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Giá gốc là: 2.334.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.685.444 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 17455

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 324.340 ₫.Giá hiện tại là: 234.173 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 27115

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 439.140 ₫.Giá hiện tại là: 317.059 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 37637

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Giá gốc là: 580.700 ₫.Giá hiện tại là: 419.265 ₫.