Hiển thị 225–256 của 306 kết quả

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x1

Số lõi: 4

Giá gốc là: 26.520 ₫.Giá hiện tại là: 21.216 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x1.5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 37.500 ₫.Giá hiện tại là: 30.000 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x2.5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 59.020 ₫.Giá hiện tại là: 47.216 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x4

Số lõi: 4

Giá gốc là: 89.440 ₫.Giá hiện tại là: 71.552 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x6

Số lõi: 4

Giá gốc là: 134.930 ₫.Giá hiện tại là: 107.944 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 5.530 ₫.Giá hiện tại là: 4.590 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.980 ₫.Giá hiện tại là: 2.473 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.370 ₫.Giá hiện tại là: 2.797 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 4.950 ₫.Giá hiện tại là: 4.109 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.140 ₫.Giá hiện tại là: 5.926 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 45.430 ₫.Giá hiện tại là: 37.707 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 11.430 ₫.Giá hiện tại là: 9.487 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 17.840 ₫.Giá hiện tại là: 14.807 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 26.280 ₫.Giá hiện tại là: 21.812 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.850 ₫.Giá hiện tại là: 2.366 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.960 ₫.Giá hiện tại là: 3.287 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 5.090 ₫.Giá hiện tại là: 4.225 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.480 ₫.Giá hiện tại là: 6.208 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 52.540 ₫.Giá hiện tại là: 43.608 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 538.650 ₫.Giá hiện tại là: 430.920 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 699.240 ₫.Giá hiện tại là: 559.392 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 77.530 ₫.Giá hiện tại là: 64.350 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 828.210 ₫.Giá hiện tại là: 662.568 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 11.970 ₫.Giá hiện tại là: 9.935 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.095.690 ₫.Giá hiện tại là: 876.552 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 114.510 ₫.Giá hiện tại là: 91.608 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 162.370 ₫.Giá hiện tại là: 129.896 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 18.500 ₫.Giá hiện tại là: 15.355 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 233.400 ₫.Giá hiện tại là: 186.720 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 28.030 ₫.Giá hiện tại là: 23.265 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 324.740 ₫.Giá hiện tại là: 259.792 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 425.630 ₫.Giá hiện tại là: 340.504 ₫.