Hiển thị 97–128 của 143 kết quả

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 4.840 ₫.Giá hiện tại là: 3.872 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 6.160 ₫.Giá hiện tại là: 4.928 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.950 ₫.Giá hiện tại là: 7.960 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 65.780 ₫.Giá hiện tại là: 52.624 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 97.060 ₫.Giá hiện tại là: 77.648 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 15.760 ₫.Giá hiện tại là: 12.608 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.670 ₫.Giá hiện tại là: 19.736 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 37.160 ₫.Giá hiện tại là: 29.728 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 56.620 ₫.Giá hiện tại là: 45.296 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.370 ₫.Giá hiện tại là: 5.896 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.060 ₫.Giá hiện tại là: 8.048 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 15.430 ₫.Giá hiện tại là: 12.344 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.200 ₫.Giá hiện tại là: 19.360 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 34.750 ₫.Giá hiện tại là: 27.800 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 37.820 ₫.Giá hiện tại là: 30.256 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 61.780 ₫.Giá hiện tại là: 49.424 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 8.000 ₫.Giá hiện tại là: 6.400 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.780 ₫.Giá hiện tại là: 8.624 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.490 ₫.Giá hiện tại là: 13.192 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 25.760 ₫.Giá hiện tại là: 20.608 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 5.530 ₫.Giá hiện tại là: 4.590 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.980 ₫.Giá hiện tại là: 2.473 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.370 ₫.Giá hiện tại là: 2.797 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 4.950 ₫.Giá hiện tại là: 4.109 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.140 ₫.Giá hiện tại là: 5.926 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 45.430 ₫.Giá hiện tại là: 37.707 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 11.430 ₫.Giá hiện tại là: 9.487 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 17.840 ₫.Giá hiện tại là: 14.807 ₫.

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 26.280 ₫.Giá hiện tại là: 21.812 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.850 ₫.Giá hiện tại là: 2.366 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.960 ₫.Giá hiện tại là: 3.287 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 5.090 ₫.Giá hiện tại là: 4.225 ₫.