Hiển thị 225–255 của 255 kết quả

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.712.960 ₫.Giá hiện tại là: 2.680.757 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 4.669.940 ₫.Giá hiện tại là: 3.371.697 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 871.320 ₫.Giá hiện tại là: 629.093 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.693.960 ₫.Giá hiện tại là: 4.111.039 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.047.580 ₫.Giá hiện tại là: 756.353 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 7.212.420 ₫.Giá hiện tại là: 5.207.367 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.273.240 ₫.Giá hiện tại là: 919.279 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.653.940 ₫.Giá hiện tại là: 1.194.145 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.104.150 ₫.Giá hiện tại là: 1.519.196 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.319.060 ₫.Giá hiện tại là: 1.674.361 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.742.530 ₫.Giá hiện tại là: 1.980.107 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.510.360 ₫.Giá hiện tại là: 2.534.480 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.986.670 ₫.Giá hiện tại là: 2.878.376 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.005.290 ₫.Giá hiện tại là: 725.819 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.151.610 ₫.Giá hiện tại là: 3.719.462 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.197.700 ₫.Giá hiện tại là: 864.739 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 6.116.590 ₫.Giá hiện tại là: 4.416.178 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.447.910 ₫.Giá hiện tại là: 1.045.391 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.845.240 ₫.Giá hiện tại là: 1.332.263 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.285.440 ₫.Giá hiện tại là: 1.650.088 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.066.700 ₫.Giá hiện tại là: 2.214.157 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.825.170 ₫.Giá hiện tại là: 2.761.773 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 4.357.740 ₫.Giá hiện tại là: 3.146.288 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.432.810 ₫.Giá hiện tại là: 3.922.489 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.190.400 ₫.Giá hiện tại là: 859.469 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 6.445.420 ₫.Giá hiện tại là: 4.653.593 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.378.380 ₫.Giá hiện tại là: 995.190 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 7.978.590 ₫.Giá hiện tại là: 5.760.542 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.621.630 ₫.Giá hiện tại là: 1.170.817 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.998.700 ₫.Giá hiện tại là: 1.443.061 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.558.980 ₫.Giá hiện tại là: 1.847.584 ₫.